Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 1
Danh từ
Chủ đề · New HSK 1
Danh từ
23 từ vựng · 23 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/23 · 0%
Tất cả · 23
23
0
Ẩn pinyin
床
chuáng
giường
东西
dōng*xi
đồ
电
diàn
điện
动作
dòng*zuò
chuyển động, hành động
票
piào
vé
钱包
qián*bāo
ví
电话
diàn*huà
điện thoại
话
huà
câu nói
门
mén
cửa, cổng, lối vào
地图
dì*tú
bản đồ
门票
mén*piào
vé vào cửa
衣服
yī*fu
quần áo
桌子
zhuō*zi
bàn
病人
bìng*rén
bệnh nhân
手
shǒu
tay
病
bìng
bệnh
身体
shēn*tǐ
cơ thể
树
shù
cây
雨
yǔ
mưa
花
huā
hoa
风
fēng
gió
地
dì
đất
天气
tiān*qì
thời tiết
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản