Chủ đề · New HSK 1
Danh từ
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
东西dōng*xiđồ电diànđiện钱包qián*bāoví话huàcâu nói门票mén*piàové vào cửa病人bìng*rénbệnh nhân病bìngbệnh雨yǔmưa风fēnggió包bāogói床chuánggiường电脑diàn*nǎomáy tính动作dòng*zuòchuyển động, hành động花huāhoa门méncửa, cổng, lối vào名字míng*zitên票piàové钱qiántiền身体shēn*tǐcơ thể生病shēng*bìngbị ốm手shǒutay手机shǒu*jīđiện thoại di động树shùcây天气tiān*qìthời tiết下雨xià*yǔmưa rơi衣服yī*fuquần áo桌子zhuō*zibàn