Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 木 (cây)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordDùng phổ biến chỉ cây cối. Trong văn viết trang trọng, đôi khi còn dùng 樹 (thụ). Chữ này cũng xuất hiện trong các từ ghép: 树枝, 树干, 等等.
Câu ví dụ
- 这棵树很高
Cây này rất cao
- 我们在树下休息
Chúng tôi nghỉ ngơi dưới gốc cây
- 春天种树
Mùa xuân trồng cây
- 树叶变黄了
Lá cây chuyển vàng rồi
Kết hợp thường gặp
- 大树
cây lớn
- 种树
trồng cây
- 树叶
lá cây
- 树根
rễ cây
- 树林
rừng cây
Từ khác chứa "树"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.