Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
shù

Nghĩa tiếng Việt

cái cây

Âm Hán Việt

thụ

1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 树 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

树 (phồn thể 樹) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 对 (Đối, biểu âm trong bản giản thể; phồn thể là 尌); chữ hình thanh — trồng cây thẳng đứng, đó là cây thụ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm danh từ chỉ cây cối hoặc làm động từ trong văn viết với nghĩa thiết lập, dựng lên.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Dùng phổ biến chỉ cây cối. Trong văn viết trang trọng, đôi khi còn dùng 樹 (thụ). Chữ này cũng xuất hiện trong các từ ghép: 树枝, 树干, 等等.

  • /shù/cây

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thụ": cây 木 dựng đối 对 thẳng đứng — đó là cây thụ; cũng là động từ 'thiết lập, trồng nên'.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'cổ thụ' (cây cổ thụ), 'thụ lập' (dựng lên), 'thụ liễu' (cây liễu).

Mở khoá kiến thức

Biết 树 mở khoá hệ từ Hán-Việt về cây và việc thiết lập: cổ thụ, thụ lập, thụ pháp, thụ phong.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 樹 (giản thể 树) là chữ hình thanh: bộ 木 cho nghĩa cây cối, 尌 cho âm và gợi ý 'dựng thẳng' (尌 vốn chỉ hành động dựng vật thẳng đứng). Nghĩa gốc 'trồng cây, dựng cây', mở rộng thành 'cái cây' và động từ 'thiết lập, dựng nên'. Bản giản thể thay 尌 bằng 对 cho dễ viết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公园里有很多树。gōngyuán lǐ yǒu hěn duō shù. thanh 1

    Trong công viên có rất nhiều cây.

  • zhè thanh 4 thanh 1shù thanh 4hěn thanh 3gāo. thanh 1

    Cây này rất cao.

  • 我们一起种树吧。wǒmen yìqǐ zhòng shù ba. thanh 3

    Chúng ta cùng nhau trồng cây nhé.

  • 树叶变黄了。shùyè biàn huáng le. thanh 4

    Lá cây chuyển vàng rồi.

  • Zhè thanh 4 thanh 1shù thanh 4hěn thanh 3gāo thanh 1

    Cây này rất cao

  • thanh 3men thanh 5zài thanh 4shù thanh 4xià thanh 4xiū thanh 1xi thanh 5

    Chúng tôi nghỉ ngơi dưới gốc cây

  • Chūn thanh 1tiān thanh 1zhòng thanh 4shù thanh 4

    Mùa xuân trồng cây

  • Shù thanh 4 thanh 4biàn thanh 4huáng thanh 2le thanh 5

    Lá cây chuyển vàng rồi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, tự dạng phần phải khác mỗi 寸

  • 对 là thanh phù; dễ viết thiếu 木

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.