Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
sēn

Nghĩa tiếng Việt

sum suê, rậm rạp

Âm Hán Việt

sâm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 森 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

森 = 林 (Lâm, hai cây trên) + 木 (Mộc, một cây dưới) — ba cây 木 xếp tam giác. Chữ hội ý điển hình: nhiều cây tụ lại thành 'sâm' — rừng rậm, sum suê, um tùm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này làm tính từ chỉ sự rậm rạp của cây cối hoặc kết hợp thành danh từ chỉ rừng rậm.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Sâm': một cây 木 thành cây, hai cây thành 林, ba cây thì 'sâm' — rừng sâu rậm rạp.

Gương Hán-Việt

'Sâm' trong sâm la (rừng rậm), thâm u, sâm uất.

Mở khoá kiến thức

Biết 森 mở khóa 森林 (sâm lâm / rừng); trong thành ngữ 森严 (nghiêm ngặt như rừng), 阴森 (âm u).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

森 oracle 1
Giáp cốt văn
森 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 森 là chữ hội ý: ba 木 (cây) xếp lại — biểu thị 'nhiều cây, rậm rạp'. Nghĩa 'rừng rậm, um tùm'; cũng dùng cho 'âm u, kinh hãi' (森严).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们去森林散步。wǒmen qù sēnlín sànbù. thanh 3

    Chúng tôi đi rừng dạo chơi.

  • 这片森林很大。zhè piàn sēnlín hěn dà. thanh 4

    Khu rừng này rất rộng.

  • 森林里有很多动物。sēnlín lǐ yǒu hěn duō dòngwù. thanh 1

    Trong rừng có rất nhiều động vật.

  • 保护森林是每个人的责任。bǎohù sēnlín shì měi gè rén de zérèn. thanh 3

    Bảo vệ rừng là trách nhiệm của mỗi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 林 là hai cây 木 ngang, 森 là ba cây tam giác; 林 là 'rừng', 森 là 'rừng rậm'

  • 森/淼

    淼 (ba 水) cùng kiểu xếp ba thành phần; 淼 là 'mênh mông nước', 森 là 'rừng rậm'

  • 焱 (ba 火) cùng kiểu; 焱 là 'lửa rực', 森 là 'rừng rậm'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.