Từ vựng tiếng Trung
sēn*lín森
林
Nghĩa tiếng Việt
rừng
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
森
Bộ: 木 (cây)
12 nét
林
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '森' bao gồm ba chữ '木' (cây), biểu thị một số lượng lớn cây cối, tạo ra hình ảnh của một khu rừng rậm rạp.
- Chữ '林' bao gồm hai chữ '木' (cây), biểu thị một nhóm cây, hay một khu rừng nhỏ hơn so với '森'.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến rừng, với '森' biểu thị rừng rậm và '林' biểu thị rừng nhỏ hoặc lâm viên.
Từ ghép thông dụng
森林
rừng rậm
树林
rừng cây
林业
ngành lâm nghiệp