Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葠 là dị thể của 蔘/參 (sâm), thuộc bộ 艸, chỉ cây nhân sâm. Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý riêng cho dạng 葠.

Hán-Việt: sâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sâm": chữ 葠 là dị thể cổ của sâm — loài cây dược quý nhất Đông y, lá xòe như bàn tay năm ngón.

Gương Hán-Việt

葠 là dị thể của 蔘/參 trong "nhân sâm", "hồng sâm", "sâm tươi"

Mở khoá kiến thức

Biết 葠 giúp nhận dạng dị thể của chữ sâm trong văn bản y học cổ và dược điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葠 seal 1
Tiểu triện

Không tìm thấy glyph origin từ Wiktionary cho 葠. Nghĩa là cỏ sâm (cây quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm. Có hình Tiểu triện (nguồn hanziyuan). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葠是人参的异体字之一。shēn shì rénshēn de yìtǐzì zhī yī. thanh 1

    葠 là một trong các dị thể của chữ nhân sâm.

  • 人参(葠)是珍贵的中草药。rénshēn (shēn) shì zhēnguì de zhōng cǎoyào. thanh 2

    Nhân sâm (葠) là dược thảo cổ truyền quý giá.

  • 古代本草记载了葠的药用价值。gǔdài běncǎo jìzǎi le shēn de yàoyòng jiàzhí. thanh 3

    Bản thảo cổ đại ghi chép giá trị dược dụng của 葠.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 參/蔘, cùng nghĩa nhân sâm

  • cùng âm shēn, nghĩa sâu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.