Nghĩa tiếng Việt
cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
参 là dạng giản thể của 參, vốn là dạng giản hoá của 曑 – chữ tượng hình vẽ ba ngôi sao Sâm chiếu xuống người đứng bên dưới (彡 là ánh sáng). Nghĩa gốc là chòm sao Sâm, sau mở rộng thành "tham gia, tham khảo, tham bái".
Hán-Việt: tam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tam" (cũng đọc "tham"): ba ngôi sao 厶+厶+厶 chiếu ánh sáng 彡 xuống người 大 đứng – người đến góp mặt cùng với các vì sao; nên 参 nghĩa là chòm sao Sâm và tham gia, tham khảo.
Gương Hán-Việt
đọc "tam" (đồng âm với 三 – ba ngôi sao Sâm); thường dùng nghĩa "tham" trong tham gia, tham khảo, tham quan, tham vấn.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 参 mở khoá: 参加, 参观, 参考, 参与, 参照, 参谋, 人参.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
参 là dạng giản thể của 參, và 參 lại là dạng giản hoá của 曑 – chữ tượng hình vẽ ba ngôi sao chòm Sâm (một trong Nhị thập bát tú) chiếu sáng. Ban đầu chữ chỉ chòm sao Sâm; về sau được mượn âm để chỉ "góp mặt, tham gia, tham khảo, tham bái, tham vấn". Nghĩa "củ sâm" (cây thuốc) thực ra là phái sinh muộn hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想参加这个比赛。
Tôi muốn tham gia cuộc thi này.
- 明天我们去参观博物馆。
Ngày mai chúng ta đi tham quan bảo tàng.
- 这本书可以参考。
Sách này có thể tham khảo được.
- 她参与了这个项目。
Cô ấy đã tham gia dự án này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.