Từ vựng tiếng Trung
cán

Nghĩa tiếng Việt

thiếu; tàn, còn sót lại

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

残 là dạng giản thể của 殘 (phồn thể). Chữ phồn thể 殘 gồm 歹 (đãi, xương chết/ác) biểu nghĩa + 戔 (tiêm) biểu âm. Dạng giản thể thay 戔 bằng 㦮. Nghĩa: tàn nhẫn, tàn dư — điều gì còn lại sau khi bị phá hủy.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cán/còn lại

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tàn": xương chết (歹) còn sót lại — 'tàn' nhẫn, 'tàn' dư, những gì còn lại sau hủy diệt.

Gương Hán-Việt

'tàn' trong 'tàn nhẫn' (残忍), 'tàn phế' (残废), 'tàn dư' (残余)

Mở khoá kiến thức

Biết 残 (tàn) mở khoá: 残忍, 残废, 残余, 残酷 — nhóm từ về sự tàn ác và phần còn sót.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

残 là dạng giản thể của 殘. Chữ phồn thể 殘 là hình thanh (psc): 歹 (đãi, xương chết) biểu nghĩa, 戔 (tiêm) biểu âm — điều xấu ác còn sót lại. Nghĩa: tàn nhẫn (残忍), tàn dư (残留), tàn phế (残废). Dạng giản thể có IDS ⿰歹㦮 theo Wiktionary. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng; chưa có nguồn học thuật về dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争留下了残酷的创伤。Zhànzhēng liúxiàle cánkù de chuāngshāng. thanh 4

    Chiến tranh để lại những vết thương tàn khốc.

  • 他的残忍行为令人发指。Tā de cánrěn xíngwéi lìngrén fà zhǐ. thanh 1

    Hành vi tàn nhẫn của anh ta khiến mọi người căm phẫn.

  • 这座建筑只剩下残垣断壁。Zhè zuò jiànzhù zhǐ shèngxià cányuán duànbì. thanh 4

    Tòa nhà này chỉ còn lại tường đổ nát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cán (gần), 惭 nghĩa 'xấu hổ', 残 là 'tàn nhẫn/tàn dư'

  • cùng âm cán, 蚕 nghĩa 'con tằm', dễ nhầm khi viết pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.