Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

chết theo người khác

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殉 la chu hinh thanh: bo 歹 (toi, xuong tan — bieu y chet) + 旬 (tuan, bieu am). Cau truc psc dien hinh.

Hán-Việt: tuẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuẫn": 歹 (xuong chet) + 旬 (bieu am) — tuan nan la hi sinh mang song vi nhiem vu.

Gương Hán-Việt

Tuan trong tuan nan (殉难 — hi sinh), tuan tang (殉葬 — chon theo)

Mở khoá kiến thức

Biet 殉 mo khoa: 殉职 (tuan chuc — hi sinh vi nhiem vu), 殉国 (tuan quoc — chet vi nuoc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殉 la chu hinh thanh gom 歹 (bo xuong tan, chi cai chet) lam thanh phan bieu nghia va 旬 (muoi ngay) lam thanh phan bieu am. Nghia goc: bi chon song theo nguoi chet; mo rong sang chet vi su nghiep, tuan tiet.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因公殉职,令人敬佩。Tā yīn gōng xùnzhí, lìng rén jìngpèi. thanh 1

    Anh ay hi sinh vi cong vu, that dang kinh phuc.

  • 古代有殉葬的习俗。Gǔdài yǒu xùnzàng de xísú. thanh 3

    Thoi co dai co tuc le chon theo nguoi chet.

  • 她甘愿殉情而死。Tā gānyuàn xùnqíng ér sǐ. thanh 1

    Co ay tu nguyen chet vi tinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • la thanh phan bieu am ben trong, de nham voi chu 殉

  • cung am xun (thanh 4), hinh dang khac nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.