Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迅 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/chạy) + 卂 (Tín, biểu âm); chữ hình thanh. 辶 chỉ hành động di chuyển, 卂 vừa cho âm vừa gợi hình ảnh chim bay nhanh — sinh nghĩa 'nhanh chóng'.

Hán-Việt: tấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tấn': đi (辶) nhanh như chim bay (卂) — đó là 'tấn', 'nhanh chóng'.

Gương Hán-Việt

Âm HV 'tấn' này khác với 'tấn' trong 'tấn công'. Phổ biến qua 'tấn tốc' (迅速), 'cấp tấn' (急迅 — gấp gáp).

Mở khoá kiến thức

Biết 迅 mở khóa 迅速 (tấn tốc/nhanh chóng), 迅猛 (tấn mãnh/nhanh dữ), 迅即 (tấn tức/ngay lập tức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 迅 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 卂 biểu âm. 卂 vốn vẽ chim bay nhanh, nên 迅 mang nghĩa 'chạy nhanh, nhanh chóng, mau lẹ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他迅速做出了反应。tā xùnsù zuòchū le fǎnyìng. thanh 1

    Anh ấy phản ứng nhanh chóng.

  • 事情发展很迅速。shìqing fāzhǎn hěn xùnsù. thanh 4

    Sự việc tiến triển rất nhanh.

  • 消息迅速传开了。xiāoxi xùnsù chuánkāi le. thanh 1

    Tin tức được lan truyền nhanh.

  • 科技迅速发展。kējì xùnsù fāzhǎn. thanh 1

    Khoa học kỹ thuật phát triển nhanh chóng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xùn, cùng âm HV

  • đồng âm xún (gần xùn)

  • đồng âm xùn và cùng âm HV

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.