Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên; đời nhà Tấn, nước Tấn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晋 = 臸 (biến thể: tiến đến, đến nơi) + 日 (Nhật: mặt trời); chữ hội ý. Hình ảnh mặt trời đang nhô lên — tiến lên, thăng tiến. Trong văn tự hiện đại viết thành 亚 + 日.

Hán-Việt: tấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tấn": mặt trời (日) đang tiến lên (亚/臸) — thăng tiến như mặt trời mọc, tấn phong lên chức.

Gương Hán-Việt

"tấn" trong "tấn công", "thăng tấn" — tiến lên, bước lên phía trước

Mở khoá kiến thức

Biết 晋 (tấn) mở khoá: 晋升 (thăng chức), 晋级 (lên cấp), 晋见 (bái kiến cấp trên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晋 oracle 1
Giáp cốt văn
晋 bronze 1
Kim văn
晋 bigseal 1
Đại triện

晋 là chữ hội ý: 臸 (tiến đến, đến nơi) kết hợp 日 (mặt trời) — hình ảnh mặt trời nhô lên cao, tượng trưng cho sự tiến bước, thăng lên. Theo Wiktionary, đây cũng là tên nước Tấn trong lịch sử Trung Quốc thời Xuân Thu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他最近晋升为经理。Tā zuìjìn jìnshēng wéi jīnglǐ. thanh 1

    Anh ấy vừa được thăng chức lên quản lý.

  • 经过努力,她终于晋级了。Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú jìnjí le. thanh 1

    Sau bao nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã lên cấp.

  • 晋代书法非常出名。Jìn dài shūfǎ fēicháng chūmíng. thanh 4

    Thư pháp thời nhà Tấn rất nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jìn, cùng nghĩa tiến lên nhưng 进 (bộ sước) phổ biến hơn ở văn nói

  • cùng âm jìn, nhưng nghĩa khác: hết, đều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.