Nghĩa tiếng Việt
thứ hai; châu Á
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亚 là tượng hình: vẽ mặt bằng ngôi mộ hình chữ thập đối xứng từ thời nhà Thương. Sau được vay làm nghĩa 'thứ hai'.
Hán-Việt: á
Mẹo nhớ
Hán-Việt "á": hình ngôi mộ chữ thập đối xứng — về sau được vay làm 'thứ hai', như á quân, châu Á.
Gương Hán-Việt
á trong "á quân" 亞軍, "Á châu" 亞洲
Mở khoá kiến thức
Biết 亚 mở khoá nhóm từ về 'thứ hai' và địa danh châu Á: 亚洲, 亚军, 不亚于.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 亞 (亚 là giản thể) là tượng hình (liushu p) — vẽ mặt bằng một ngôi mộ vương tộc thời Thương, có lối đi hình chữ thập. Về sau được mượn theo âm để dùng làm 'thứ hai, kém, á' và đặt tên châu Á.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 亚洲有很多大国。
Châu Á có nhiều cường quốc.
- 他是这次比赛的亚军。
Anh ấy là á quân kỳ thi này.
- 他的水平不亚于专家。
Trình độ anh ấy không thua chuyên gia.
- 东南亚很热闹。
Đông Nam Á rất náo nhiệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.