Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thứ hai; châu Á

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

亚 là tượng hình: vẽ mặt bằng ngôi mộ hình chữ thập đối xứng từ thời nhà Thương. Sau được vay làm nghĩa 'thứ hai'.

Hán-Việt: á

Mẹo nhớ

Hán-Việt "á": hình ngôi mộ chữ thập đối xứng — về sau được vay làm 'thứ hai', như á quân, châu Á.

Gương Hán-Việt

á trong "á quân" 亞軍, "Á châu" 亞洲

Mở khoá kiến thức

Biết 亚 mở khoá nhóm từ về 'thứ hai' và địa danh châu Á: 亚洲, 亚军, 不亚于.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亚 bronze 1
Kim văn
亚 bigseal 1
Đại triện
亚 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 亞 (亚 là giản thể) là tượng hình (liushu p) — vẽ mặt bằng một ngôi mộ vương tộc thời Thương, có lối đi hình chữ thập. Về sau được mượn theo âm để dùng làm 'thứ hai, kém, á' và đặt tên châu Á.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 亚洲有很多大国。yà zhōu yǒu hěn duō dà guó. thanh 4

    Châu Á có nhiều cường quốc.

  • 他是这次比赛的亚军。tā shì zhè cì bǐ sài de yà jūn. thanh 1

    Anh ấy là á quân kỳ thi này.

  • 他的水平不亚于专家。tā de shuǐ píng bù yà yú zhuān jiā. thanh 1

    Trình độ anh ấy không thua chuyên gia.

  • 东南亚很热闹。dōng nán yà hěn rè nao. thanh 1

    Đông Nam Á rất náo nhiệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 亚, đều có nhiều nét ngang dọc

  • cùng âm yā, đều liên quan tới đè/kém

  • phía trái có 甲 dễ nhầm khung với 亚

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.