Nghĩa tiếng Việt
đè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
压 là giản thể của 壓. Bản gốc 壓 = 厭 (yếm, biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa). Bản giản thể rút 厭 thành 厂. Chữ hình thanh đã giản hoá.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yā/ấn, đè xuống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: áp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áp": mái che 厂 đè xuống đất 土 — áp lực đè nặng, đó là 'áp'.
Gương Hán-Việt
áp trong "áp lực" 壓力, "áp bức" 壓迫
Mở khoá kiến thức
Biết 压 mở khoá nhóm từ áp lực, đè nén: 压力, 压制, 压抑, 气压.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 壓 = 厭 + 土 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='đất, bụi') — 厭 cho âm, 土 cho nghĩa. Giản thể giữ 厂 (phần đầu của 厭) trên 土. Nghĩa gốc 'đè đất xuống', mở rộng thành áp lực, áp bức, đè nén.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工作压力很大。
Áp lực công việc rất lớn.
- 他长期被压抑。
Anh ấy bị đè nén lâu dài.
- 请把箱子压紧。
Hãy nén chặt thùng lại.
- 今天气压不高。
Hôm nay áp suất không khí không cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.