Nghĩa tiếng Việt
cái răng; ngà voi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牙 là chữ tượng hình vẽ một cặp ngà voi đan vào nhau. Theo Hứa Thận trong Thuyết Văn, hình này dùng chỉ răng hàm (răng cấm) của người, không dùng cho răng cửa (chữ riêng là 齒).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yá/răng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nha' nghĩa là 'răng, ngà'. Nhớ: 牙 vẽ hai chiếc ngà voi cong, đan chéo nhau — chính là hình 'nha' (răng/ngà).
Gương Hán-Việt
Chữ 牙 (Nha) cực kỳ quen: 'nha sĩ', 'nha khoa', 'tượng nha' (ngà voi), 'nha trang' (răng đẹp), 'mộc nha' (mọng cây). Cũng có 'Tây Ban Nha' (Spain — phiên âm).
Mở khoá kiến thức
Nắm 牙 mở khoá nhóm từ về răng: 牙齿, 牙膏, 牙刷, 刷牙, 牙医. Cũng là phần âm trong 雅 (nhã - thanh nhã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 牙 là chữ tượng hình vẽ một cặp ngà voi đan vào nhau. Theo Hứa Thận, pictograph này dùng để chỉ răng hàm của người (răng cấm), không phải răng cửa (răng cửa là 齒). Sau mở rộng thành 'răng, ngà' nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天刷牙两次。
Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
- 我的牙疼。
Tôi bị đau răng.
- 请买一管牙膏。
Xin mua một tuýp kem đánh răng.
- 他在学西班牙语。
Anh ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
- 牙刷在浴室里。
Bàn chải đánh răng ở trong phòng tắm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.