Chủ đề · New HSK 4
Sức khỏe và y học
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
治zhìchữa trị治疗zhì*liáođiều trị嘴巴zuǐ*bamiệng腰yāoeo严重yán*zhòngnghiêm trọng胸部xiōng*bùngực轮椅lún*yǐxe lăn脑袋nǎo*daiđầu发烧fā*shāosốt疗养liáo*yǎngnghỉ dưỡng手术shǒu*shùphẫu thuật器官qì*guāncơ quan骨头gǔ*touxương体检tǐ*jiǎnkhám sức khoẻ体重tǐ*zhòngcân nặng药物yào*wùdược phẩm医疗yī*liáođiều trị y tế医学yī*xuéy học肚子dù*zibụng打针dǎ*zhēntiêm消化xiāo*huàtiêu hóa内科nèi*kēnội khoa护士hù*shiy tá力气lì*qìsức mạnh弱ruòyếu吸xīhít vào摸mōchạm vào呼吸hū*xīthở恶心ě*xīnbuồn nôn抽烟chōu*yānhút thuốc吸烟xī*yānhút thuốc遗传yí*chuándi truyền刷牙shuā*yáđánh răng睡着shuì*zháongủ thiếp đi牙yárăng牙刷yá*shuābàn chải đánh răng醒xǐngtỉnh giấc