Từ vựng tiếng Trung
nèi*kē内
科
Nghĩa tiếng Việt
nội khoa
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
内
Bộ: 冂 (biên giới)
4 nét
科
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '内' có hình dạng giống như một không gian kín, biểu thị cho sự bên trong, nội bộ.
- Chữ '科' có bộ '禾' (lúa) kết hợp với phần còn lại tạo thành nghĩa liên quan đến học tập, ngành học.
→ Từ '内科' có nghĩa là 'nội khoa', liên quan đến y học nội bộ, các bệnh bên trong cơ thể.
Từ ghép thông dụng
内心
bên trong trái tim, nội tâm
内部
bên trong, nội bộ
科学
khoa học