Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
nèi内
內

Nghĩa tiếng Việt

bên trong

Âm Hán Việt

nội

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 内 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
入
Số nét
4 nét

内 = 冂 (Quynh: nhà) + 人 (Nhân: đi vào). Chữ hội ý: người bước vào trong nhà.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ để giới hạn phạm vi bên trong.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Nội thường đứng trước danh từ chỉ không gian (trong nhà, trong phòng) hoặc chỉ phạm vi (trong nước, nội bộ). Trái nghĩa là 外 (ngoài).

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nội": một người 人 bước vào dưới mái nhà 冂 — vào bên trong, đó là 'nội'.

Gương Hán-Việt

nội trong "nội bộ" 內部, "nội tâm" 內心

Mở khoá kiến thức

Biết 内 mở khoá các từ chỉ phần bên trong: 内容, 内部, 国内, 内心.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

内 oracle 1
Giáp cốt văn
内 bronze 1
Kim văn
内 silk 1
Bạch thư
内 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary giải: 入 (vào) + 冂 (nhà), ls=ic — nghĩa gốc 'mang vào trong nhà', rồi mở rộng thành 'bên trong, nội bộ'. Hình giáp cốt cho thấy rõ nét 人 chui vào khung 冂.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 教jiào thanh 4室shì thanh 4内nèi thanh 4不bù thanh 4能néng thanh 2吸xī thanh 1烟yān. thanh 1。

    Không được hút thuốc trong lớp học.

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1的de thanh 5内nèi thanh 4容róng thanh 2很hěn thanh 3丰fēng thanh 1富fù. thanh 4。

    Nội dung quyển sách này rất phong phú.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4国guó thanh 2内nèi thanh 4工gōng thanh 1作zuò. thanh 4。

    Anh ấy làm việc ở trong nước.

  • 请qǐng thanh 3说shuō thanh 1出chū thanh 1你nǐ thanh 3的de thanh 5内nèi thanh 4心xīn thanh 1想xiǎng thanh 3法fǎ. thanh 3。

    Xin nói ra suy nghĩ thật trong lòng bạn.

  • 请进,里面有座位。Qǐng jìn, lǐmiàn yǒu zuòwèi. thanh 3

  • 这是国内新闻。Zhè shì guónèi xīnwén. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肉

    tự dạng gần giống, đều có khung 冂

  • 外

    trái nghĩa, hay đi kèm thành cặp 内外

  • 纳

    cùng âm gốc nèi, nghĩa 'thu nhận vào' liên quan tới 'bên trong'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.