Từ vựng tiếng Trung
nèi*dì

Nghĩa tiếng Việt

nội địa (vùng đất trong)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng biên giới)

4 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh Trung Quốc để chỉ vùng đất trong nội địa, khác với ven biển hay biên giới.

Câu ví dụ

  • 内地城市nèidì chéngshì thanh 4

    thành phố nội địa

  • 来自内地láizì nèidì thanh 2

    đến từ nội địa

  • 内地发展很快Nèidì fāzhǎn hěn kuài thanh 4

    Nội địa phát triển rất nhanh

  • 内地人nèidìrén thanh 4

    người nội địa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.