Chủ đề · New HSK 6
Du lịch
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
观光guān*guāngtham quan旅店lǚ*diànkhách sạn洋yángngoại quốc卧铺wò*pùgiường nằm (trên tàu)起点qǐ*diǎnđiểm bắt đầu景点jǐng*diǎnđiểm tham quan景jǐngtình huống, điều kiện本地běn*dìđịa phương退票tuì*piàotrả vé岛dǎođảo海洋hǎi*yángbiển và đại dương地名dì*míngtên địa điểm出行chū*xíngđi du lịch远方yuǎn*fāngnơi xa名胜míng*shèngđịa danh游人yóu*rénkhách du lịch一路上yī*lù*shàngtrên đường一行yī*xíngnhóm đi cùng出访chū*fǎngthăm nước ngoài海外hǎi*wàinước ngoài中华Zhōng*huáTrung Quốc沿海yán*hǎiven biển外来wài*láingoại lai中外zhōng*wàiTrung Quốc và nước ngoài内地nèi*dìnội địa行程xíng*chénglộ trình