Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với danh từ 古迹 để chỉ các địa điểm du lịch nổi tiếng có giá trị lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh thắng
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 胜thắngđược, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ địa danh.
Câu ví dụ
- 这个城市有很多著名的历史名胜。
Thành phố này có rất nhiều danh thắng lịch sử nổi tiếng.
- 暑假期间,许多游客去避暑名胜度假。
Trong kỳ nghỉ hè, nhiều du khách đến các danh thắng tránh nóng để nghỉ dưỡng.
- 桂林山水是闻名世界的旅游名胜。
Non nước Quế Lâm là địa danh du lịch nổi tiếng khắp thế giới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.