Từ vựng tiếng Trung
wò*pù卧
铺
Nghĩa tiếng Việt
giường nằm (trên tàu)
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
卧
Bộ: 卜 (bói)
8 nét
铺
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 卧: Kết hợp của bộ '卜' (bói) và một phần khác, gợi ý hình ảnh nằm xuống hoặc nằm nghiêng.
- 铺: Kết hợp của bộ '钅' (kim loại) và chữ '甫', có thể gợi ý trải ra, như trải chiếu.
→ 整体 từ '卧铺' mang ý nghĩa là giường nằm, thường dùng trong ngữ cảnh phương tiện giao thông.
Từ ghép thông dụng
卧铺
giường nằm (trên tàu, xe)
卧室
phòng ngủ
床铺
giường chiếu