Từ vựng tiếng Trung
wò*pù

Nghĩa tiếng Việt

giường nằm (trên tàu hoả hoặc xe buýt đường dài); vé giường nằm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bói)

8 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: ngọa phố. Đặc trưng văn hoá Trung Quốc — tàu hoả đường dài có ba tầng giường. 硬卧 (giường cứng) rẻ hơn, 软卧 (giường mềm) cao cấp hơn.

Câu ví dụ

  • 我买了一张卧铺票Wǒ mǎile yī zhāng wòpù piào thanh 3

    Tôi đã mua một vé giường nằm

  • 卧铺比硬座舒服多了Wòpù bǐ yìngzuò shūfu duō le thanh 4

    Giường nằm thoải mái hơn ghế cứng nhiều

  • 他在卧铺上睡得很香Tā zài wòpù shàng shuì de hěn xiāng thanh 1

    Anh ấy ngủ ngon trên giường tàu

  • 这趟列车有卧铺和座位两种选择Zhè tàng lièchē yǒu wòpù hé zuòwèi liǎng zhǒng xuǎnzé thanh 4

    Chuyến tàu này có hai lựa chọn: giường nằm và ghế ngồi

Kết hợp thường gặp

  • 硬卧yìngwò thanh 4

    giường cứng (loại rẻ hơn trên tàu)

  • 软卧ruǎnwò thanh 3

    giường mềm (loại cao cấp trên tàu)

  • 卧铺票wòpù piào thanh 4

    vé giường nằm

  • 卧铺车厢wòpù chēxiāng thanh 4

    toa giường nằm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.