Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ chỉ quốc gia hoặc tổ chức được viếng thăm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất phỏng
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 访phỏngthăm viếng, hỏi thăm; dò xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thăm nước ngoài.
Câu ví dụ
- 总统将于下周出访欧洲三个国家。
Tổng thống sẽ đi thăm ba nước châu Âu vào tuần tới.
- 此次出访有助于加强两国之间的经贸合作。
Chuyến viếng thăm nước ngoài lần này giúp tăng cường hợp tác kinh tế thương mại giữa hai nước.
- 代表团已经完成了出访任务,安全回国。
Đoàn đại biểu đã hoàn thành nhiệm vụ thăm nước ngoài và về nước an toàn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.