Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa观光 nhấn mạnh việc ngắm nhìn cảnh đẹp, thường dùng cho du lịch giải trí. Phân biệt với 参观 (thăm quan có mục đích học hỏi, như thăm nhà máy, bảo tàng) và 游览 (dạo chơi ngắm cảnh rộng hơn).
Câu ví dụ
- 我们去北京观光了三天。
Chúng tôi đến Bắc Kinh tham quan ba ngày.
- 每年有很多游客来这里观光。
Mỗi năm có rất nhiều khách du lịch đến đây tham quan.
- 观光巴士带我们游览了整座城市。
Xe buýt du lịch đưa chúng tôi tham quan cả thành phố.
- 这个地方以观光农业出名。
Nơi này nổi tiếng với du lịch nông nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 观光旅游
du lịch tham quan
- 观光巴士
xe buýt du lịch
- 观光景点
điểm tham quan
- 观光农业
du lịch nông nghiệp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.