Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
nhất lộ thượng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 路lộđường đi
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ trên đường.
Câu ví dụ
- 我们一路上谈笑风生,不知不觉就到了。
Suốt dọc đường chúng tôi nói cười vui vẻ, không biết từ lúc nào đã đến nơi.
- 感谢你一路上对我的照顾,我感到很温暖。
Cảm ơn bạn đã chăm sóc tôi suốt chặng đường đi, tôi cảm thấy rất ấm áp.
- 乘车时,一路上美丽的风景让我流连忘返。
Khi đi xe, phong cảnh đẹp đẽ suốt dọc đường khiến tôi lưu luyến không muốn rời.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.