Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词Động từ动词
yī*lù
shùn*fēng

Nghĩa tiếng Việt

chúc đường đi thuận lợi

Âm Hán Việt

nhất lộ thuận phong

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (sông ngòi)

9 nét

Bộ: (gió)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词Động từ动词

Dùng như một câu chúc độc lập khi tiễn người khác lên đường đi xa bằng đường bộ hoặc đường thủy

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất lộ thuận phong

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • lộđường đi
  • thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong

Tầng từ vựng

Câu chúc thường dùng khi ai đó đi xa, ý nói đi được thuận lợi suôn sẻ.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.