Từ vựng tiếng Trung
yī*lù一
shùn*fēng路
顺
风
Nghĩa tiếng Việt
thượng lộ bình an
4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
顺
Bộ: 巛 (sông ngòi)
9 nét
风
Bộ: 风 (gió)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: là số một, biểu thị sự đơn giản hoặc sự bắt đầu.
- 路: có bộ 足 biểu thị chân, liên quan đến việc đi lại, đường đi.
- 顺: có bộ 巛, biểu thị dòng chảy, hàm ý thuận lợi, dễ dàng.
- 风: có bộ 风, biểu thị gió, liên quan đến sự di chuyển không nhìn thấy.
→ Cụm từ '一路顺风' dùng để chúc người khác có một hành trình thuận lợi, không gặp trở ngại nào.
Từ ghép thông dụng
一路
trên đường
顺利
thuận lợi
风景
phong cảnh