Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词Động từ动词
píng'ān

Nghĩa tiếng Việt

chúc đường đi bình an

Âm Hán Việt

nhất lộ bình an

4 chữ25 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词Động từ动词

Dùng làm lời chúc trực tiếp dành cho người sắp đi xa

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất lộ bình an

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • lộđường đi
  • bìnhbằng; âm bằng
  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định

Tầng từ vựng

Câu chúc thường dùng khi ai đó sắp đi xa.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.