Nghĩa tiếng Việt
bằng; âm bằng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
平 các thuyết chưa thống nhất. Có thuyết xem là hội ý/hình thanh: 八 (phân ra) + 亏/釆 — biểu thị sự cân đối, dòng khí thoát ra đều. Có thuyết xem là tượng hình vẽ bèo nước trải đều — chữ gốc của 苹.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /píng/phẳng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bình' nghĩa là 'bằng phẳng, yên ổn'. Nhớ: 平 có thanh ngang ở giữa, hai bên cân đối — như mặt nước phẳng lặng, 'bình' yên.
Gương Hán-Việt
Chữ 平 (Bình) cực kỳ quen: 'hoà bình', 'công bằng', 'bình thường', 'bình đẳng', 'bình tĩnh', 'thái bình', 'trung bình'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 平 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 平安, 平等, 公平, 和平, 平均, 平常, 平方, 水平.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 平 có nhiều thuyết: (1) Thuyết Văn cho là {{Han compound|八|亏|t1=division|t2=exhaled air}} — dòng hơi nói ra đều đặn; (2) Lâm Nghĩa Quang (1920) xem là hình thanh: 釆 biểu âm + 二 biểu nghĩa (hai đường bằng nhau); (3) Còn một thuyết tượng hình vẽ bèo trải đều mặt nước, là chữ gốc của 苹 (bèo). Tựu chung đều dẫn tới nghĩa 'bằng phẳng, đều'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条路很平。
Con đường này rất bằng phẳng.
- 我们要公平一点。
Chúng ta phải công bằng một chút.
- 他平时很忙。
Anh ấy bình thường rất bận.
- 他的中文水平很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
- 请保持平静。
Xin giữ bình tĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.