Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu nói về quan hệ ngoại giao hoặc nguyên tắc ứng xử giữa các nước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoà, hồ, hoạ bình cộng xứ, xử
Từng chữ
- 和hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 处xứ, xửnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ quan hệ quốc tế: năm nguyên tắc chung sống hòa bình (respect each other's sovereignty, not aggression, non-interference, equality, peaceful coexistence).
Câu ví dụ
- 各国应当在和平共处五项原则的基础上交往。
Các quốc gia nên giao thiệp trên cơ sở năm nguyên tắc chung sống hòa bình.
- 人类与自然界应该和谐相处,和平共处。
Loài người và tự nhiên nên hòa hợp và chung sống hòa bình.
- 邻国之间只有和平共处,才能实现共同繁荣。
Giữa các nước láng giềng chỉ có chung sống hòa bình mới có thể đạt được thịnh vượng chung.
Kết hợp thường gặp
- 五项原则
năm nguyên tắc (chung sống hòa bình)
- 和平共处
chung sống hòa bình
- 和平
hòa bình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.