Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ quan hệ quốc tế: năm nguyên tắc chung sống hòa bình (respect each other's sovereignty, not aggression, non-interference, equality, peaceful coexistence).
Câu ví dụ
- 两国和平共处
Hai nước chung sống hòa bình
- 和平共处五项原则
Nguyên tắc 5项 chung sống hòa bình
- 邻里之间要和平共处
Hàng xóm phải chung sống hòa bình
- 和平共处的环境
Môi trường chung sống hòa bình
- 我们主张和平共处
Chúng tôi chủ trương chung sống hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 五项原则
năm nguyên tắc (chung sống hòa bình)
- 和平共处
chung sống hòa bình
- 和平
hòa bình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.