Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

nơi, chỗ

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

处 là giản thể của 處. Hình gốc: 虍 (đầu của 虎, biểu âm) + 夂 (chân dừng) + 几 (ghế) — người dừng chân ngồi xuống. Bản giản thể giữ 夂 và rút 几 thành 卜.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xử": bước chân 夂 dừng lại tại một chỗ — đó là nơi (chù) ta đang ở, cũng là cách ta xử lý (chǔ) việc tại đó.

Gương Hán-Việt

xử trong "xử lý" 處理, "xứ sở" 處所

Mở khoá kiến thức

Biết 处 mở khoá các từ về xử lý và nơi chốn: 处理, 好处, 相处, 处境.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

处 bronze 1
Kim văn

Wiktionary chú ls=psc với 虍 biểu âm. Nghĩa gốc: dừng chân, ngồi xuống một nơi. Từ đó sinh ra hai nhánh: 'nơi chốn' (chù) và 'xử lý, xử trí' (chǔ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事我会处理。zhè jiàn shì wǒ huì chǔ lǐ. thanh 4

    Việc này tôi sẽ xử lý.

  • 他们相处得很好。tā men xiāng chǔ de hěn hǎo. thanh 1

    Họ chung sống rất hoà thuận.

  • 运动有很多好处。yùn dòng yǒu hěn duō hǎo chù. thanh 4

    Vận động có nhiều lợi ích.

  • 请到办公处登记。qǐng dào bàn gōng chù dēng jì. thanh 3

    Mời đến văn phòng đăng ký.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cùng có 夂, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm chǔ, đều từng dùng phần 'xử'

  • chữ 处 hai âm chù/chǔ, dễ đọc sai khi gặp 好处 vs 处理

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.