Nghĩa tiếng Việt
nơi, chỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
处 là giản thể của 處. Hình gốc: 虍 (đầu của 虎, biểu âm) + 夂 (chân dừng) + 几 (ghế) — người dừng chân ngồi xuống. Bản giản thể giữ 夂 và rút 几 thành 卜.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xử": bước chân 夂 dừng lại tại một chỗ — đó là nơi (chù) ta đang ở, cũng là cách ta xử lý (chǔ) việc tại đó.
Gương Hán-Việt
xử trong "xử lý" 處理, "xứ sở" 處所
Mở khoá kiến thức
Biết 处 mở khoá các từ về xử lý và nơi chốn: 处理, 好处, 相处, 处境.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú ls=psc với 虍 biểu âm. Nghĩa gốc: dừng chân, ngồi xuống một nơi. Từ đó sinh ra hai nhánh: 'nơi chốn' (chù) và 'xử lý, xử trí' (chǔ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事我会处理。
Việc này tôi sẽ xử lý.
- 他们相处得很好。
Họ chung sống rất hoà thuận.
- 运动有很多好处。
Vận động có nhiều lợi ích.
- 请到办公处登记。
Mời đến văn phòng đăng ký.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.