Nghĩa tiếng Việt
nơi, chỗ
Âm Hán Việt
xứ, xử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 夂
- Số nét
- 5 nét
处 là giản thể của 處. Hình gốc: 虍 (đầu của 虎, biểu âm) + 夂 (chân dừng) + 几 (ghế) — người dừng chân ngồi xuống. Bản giản thể giữ 夂 và rút 几 thành 卜.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi chốn hoặc làm động từ chỉ hành động đối xử, giải quyết công việc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xứ, xử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xử": bước chân 夂 dừng lại tại một chỗ — đó là nơi (chù) ta đang ở, cũng là cách ta xử lý (chǔ) việc tại đó.
Gương Hán-Việt
xử trong "xử lý" 處理, "xứ sở" 處所
Mở khoá kiến thức
Biết 处 mở khoá các từ về xử lý và nơi chốn: 处理, 好处, 相处, 处境.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú ls=psc với 虍 biểu âm. Nghĩa gốc: dừng chân, ngồi xuống một nơi. Từ đó sinh ra hai nhánh: 'nơi chốn' (chù) và 'xử lý, xử trí' (chǔ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事我会处理。
Việc này tôi sẽ xử lý.
- 他们相处得很好。
Họ chung sống rất hoà thuận.
- 运动有很多好处。
Vận động có nhiều lợi ích.
- 请到办公处登记。
Mời đến văn phòng đăng ký.
- 这是一处安静的地方。
- 他有很多优点,也有一些不足之处。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.