Nghĩa tiếng Việt
cái chầy, cái chày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杵 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 午 (Ngọ, biểu âm và hình). Theo Wiktionary, có thể phân tích là hội ý (ic) hoặc hình thanh (psc): 木 chỉ chất liệu gỗ, 午 vừa cho âm vừa gợi hình cái chày. Nghĩa gốc: cái chày gỗ, vật dụng để giã, dã.
Hán-Việt: ngỏ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngỏ": gỗ (木) hình ngọ/chày — cái chày gỗ thon dài dùng giã gạo, giã thuốc, biểu tượng lao động thủ công.
Gương Hán-Việt
ngỏ — trong 杵臼 (ngỏ cữu, chày và cối), 杵歌 (bài hát giã gạo)
Mở khoá kiến thức
Biết 杵 giúp hiểu 杵臼之交 (tình bạn như chày với cối — gắn kết khăng khít) — thành ngữ miêu tả tình bạn thân thiết dù khác nhau.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 杵 có thể là hội ý hoặc hình thanh: 木 (mộc, gỗ) + 午 (ngọ) — 午 vừa cho âm chǔ vừa gợi hình cái chày. Nghĩa: cái chày gỗ dùng để giã (thuốc, gạo, vải). Hay gặp trong 杵臼 (chày và cối), 杵歌 (bài hát khi giã). Hình ảnh cổ điển của lao động nông thôn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用杵捣药,制成草药粉末。
Cô ấy dùng chày giã thuốc, làm thành bột thảo dược.
- 杵臼之交,不分贫富,真诚相待。
Tình bạn như chày với cối, không phân giàu nghèo, đối đãi chân thành.
- 石杵和石臼是古代加工粮食的工具。
Chày và cối đá là công cụ chế biến lương thực thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.