Từ vựng tiếng Trung
chǔ

Nghĩa tiếng Việt

đá tảng

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

础 là giản thể của 礎. Bản gốc 礎 = 石 + 楚 (psc). Bản giản thể rút 楚 thành 出. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: sở

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sở": đá 石 đỡ chữ 出 — tảng đá đỡ cột nhà, đó là 'sở' (cơ sở, nền móng).

Gương Hán-Việt

sở trong "cơ sở" 基礎

Mở khoá kiến thức

Biết 础 mở khoá khái niệm nền móng: 基础, 基础设施, 基础课程.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

础 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 礎 = 石 + 楚 (ls=psc, c1=s c2=p) — 石 cho nghĩa 'đá nền', 楚 cho âm chǔ. Bản giản thể 础 viết 出 thay 楚 (cùng âm chǔ). Nghĩa: 'đá tảng kê cột', cơ sở, nền móng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 打好基础很重要。dǎ hǎo jī chǔ hěn zhòng yào. thanh 3

    Đặt nền móng tốt rất quan trọng.

  • 他从基础开始学习。tā cóng jī chǔ kāi shǐ xué xí. thanh 1

    Anh ấy học từ căn bản.

  • 这本书讲基础知识。zhè běn shū jiǎng jī chǔ zhī shi. thanh 4

    Quyển sách này nói về kiến thức cơ sở.

  • 基础设施很现代。jī chǔ shè shī hěn xiàn dài. thanh 1

    Cơ sở hạ tầng rất hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chǔ, dễ nhầm 'xử lý' với 'cơ sở'

  • là phần biểu âm; viết thiếu 石 thành 出

  • là phần biểu âm cổ; bản phồn thể 礎 dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.