Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
shí

Nghĩa tiếng Việt

đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)

Âm Hán Việt

thạch, đạn

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 石 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

石 là chữ hội ý cổ: phần 丆 ở trên là mỏm núi nhô ra, phần 口 ở dưới là tảng đá lăn xuống dưới chân vách. Hai phần ghép lại vẽ cảnh 'đá rơi dưới vách' — đó là nghĩa gốc 'hòn đá'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ chất liệu đá hoặc làm lượng từ đo lường dung tích thời cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thạch, đạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thạch': dưới mái vách 丆 lăn ra một tảng tròn 口 — đó là hòn 'thạch' (đá).

Gương Hán-Việt

'Thạch' trong thạch anh, hóa thạch, từ thạch, bảo thạch, kim cương (钻石, toàn 'thạch'), thạch cao.

Mở khoá kiến thức

Biết 石 mở khoá 石头 (đá), 化石 (hoá thạch), 岩石 (nham thạch), 宝石 (bảo thạch), 钻石 (toàn thạch, kim cương), 石油 (thạch du, dầu mỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

石 oracle 1
Giáp cốt văn
石 bronze 1
Kim văn
石 silk 1
Bạch thư
石 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 石 nguyên là hình vẽ một hòn đá lăn nằm dưới chân vách núi: phần 丆 mô phỏng vách đá nghiêng, phần 口 không phải miệng mà là hình tảng đá tròn. Một cách giải thích khác cho rằng đó là cửa hang khoét vào sườn núi. Dù theo cách nào, chữ 石 luôn gắn với địa hình đá / vách đá tự nhiên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4kuài thanh 4shí thanh 2tou thanh 5hěn thanh 3zhòng. thanh 4

    Tảng đá này rất nặng.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 4kàn thanh 4huà thanh 4shí. thanh 2

    Chúng ta đi xem hoá thạch.

  • thanh 1 thanh 3huān thanh 1bǎo thanh 3shí. thanh 2

    Cô ấy thích đá quý.

  • zhōng thanh 1guó thanh 2yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1shí thanh 2yóu. thanh 2

    Trung Quốc có rất nhiều dầu mỏ.

  • 这座山有很多大石头。Zhè zuò shān yǒu hěn duō dà shítou. thanh 4

  • 他用石头砸碎了窗户。Tā yòng shítou zá suì le chuānghu. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống, chỉ khác nét trên cùng (丆 vs 𠂇)

  • đều có bộ 口 phía dưới, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.