Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngshíqì
shídài

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đồ đá giữa

Âm Hán Việt

trung, trúng thạch, đạn khí thì đại

5 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng thạch, đạn khí thì đại

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
  • khíđồ dùng
  • thìlúc; thời gian
  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.