Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'kỷ nguyên' hơi hẹp; 一代 thực tế nghĩa 'một thế hệ người' là phổ biến hơn. Cũng dùng trong cụm ca ngợi như 一代宗师 (bậc thầy của thời đại).
Câu ví dụ
- 这首歌影响了整整一代人
Bài hát này đã ảnh hưởng đến cả một thế hệ người
- 一代有一代人的使命
Mỗi thế hệ có sứ mệnh riêng của mình
- 秦始皇是一代枭雄
Tần Thủy Hoàng là một anh hùng kiệt xuất trong lịch sử
- 一代新人胜旧人
Thế hệ mới vượt thế hệ cũ
Kết hợp thường gặp
- 一代人
một thế hệ người
- 一代宗师
bậc thầy của một thời đại
- 一代枭雄
anh hùng kiệt xuất một thời
- 新一代
thế hệ mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.