Từ vựng tiếng Trung
yī*dài

Nghĩa tiếng Việt

một thế hệ; một triều đại; một kỷ nguyên (lớp người hoặc giai đoạn lịch sử)

2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một)

1 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 'kỷ nguyên' hơi hẹp; 一代 thực tế nghĩa 'một thế hệ người' là phổ biến hơn. Cũng dùng trong cụm ca ngợi như 一代宗师 (bậc thầy của thời đại).

Câu ví dụ

  • 这首歌影响了整整一代人Zhè shǒu gē yǐngxiǎngle zhěngzhěng yīdài rén thanh 4

    Bài hát này đã ảnh hưởng đến cả một thế hệ người

  • 一代有一代人的使命Yī dài yǒu yī dài rén de shǐmìng thanh 1

    Mỗi thế hệ có sứ mệnh riêng của mình

  • 秦始皇是一代枭雄Qín shǐhuáng shì yīdài xiāoxióng thanh 2

    Tần Thủy Hoàng là một anh hùng kiệt xuất trong lịch sử

  • 一代新人胜旧人Yī dài xīnrén shèng jiùrén thanh 1

    Thế hệ mới vượt thế hệ cũ

Kết hợp thường gặp

  • 一代人yīdài rén thanh 1

    một thế hệ người

  • 一代宗师yīdài zōngshī thanh 1

    bậc thầy của một thời đại

  • 一代枭雄yīdài xiāoxióng thanh 1

    anh hùng kiệt xuất một thời

  • 新一代xīn yīdài thanh 1

    thế hệ mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.