Từ vựng tiếng Trung
yī*dài

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên

2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một)

1 nét

Bộ: (người)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 一 là số một, biểu thị sự khởi đầu hoặc đơn nhất.
  • 代 có bộ nhân đứng 亻, liên quan đến con người, và phần còn lại 代 chỉ sự thay thế hoặc thế hệ.

一代 có thể hiểu là một thế hệ hoặc một thời đại mới bắt đầu.

Từ ghép thông dụng

一代yīdài

một thế hệ

代替dàitì

thay thế

时代shídài

thời đại