Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng

Âm Hán Việt

khí

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 器 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

器 gồm bốn chữ 口 ở bốn góc và 犬 ở giữa: theo giải thích kinh điển, đây là chữ hội ý — bốn đồ vật (bình, vò) bày trong nhà, có con chó canh giữ; từ đó suy ra nghĩa 'đồ vật, đồ dùng'. Một số học giả khác coi 犬 chỉ làm phần biểu âm vay mượn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng cuối cụm từ để chỉ các loại công cụ, thiết bị hoặc khí chất con người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khí

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khí': bốn 口 bày bốn món, ở giữa có 犬 (con chó) canh giữ — đó là cảnh giữ đồ, gọi là 'khí' (đồ dùng).

Gương Hán-Việt

'Khí' trong khí cụ, vũ khí, dụng cụ (器具), nhạc khí, dung khí, cơ quan (器官).

Mở khoá kiến thức

Biết 器 mở khoá 机器 (cơ khí, máy móc), 武器 (vũ khí), 乐器 (nhạc khí), 器官 (khí quan, cơ quan), 容器 (dung khí, đồ chứa), 电器 (điện khí, đồ điện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

器 bronze 1
Kim văn
器 bigseal 1
Đại triện
器 seal 1
Tiểu triện
器 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, nguồn gốc của 器 còn nhiều giả thuyết. Cách giải thích cổ điển coi đây là chữ hội ý: bốn chữ 口 đại diện cho bốn món đồ chứa (bình, vò), 犬 ở giữa là con chó canh giữ — gộp lại thành ý 'đồ vật quý cần coi giữ'. Một thuyết khác xem 犬 là thành phần ghi âm vay mượn (gốc nghĩa 'sủa') chứ không phải hội ý. Dù theo thuyết nào, chữ ổn định nghĩa 'đồ dùng, dụng cụ, khí cụ' và cả nghĩa trừu tượng 'cơ quan, khả năng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1tái thanh 2xīn thanh 1 thanh 1qì. thanh 4

    Đây là một cỗ máy mới.

  • thanh 1zài thanh 4xué thanh 2 thanh 1zhǒng thanh 3yuè thanh 4qì. thanh 4

    Anh ấy đang học một loại nhạc cụ.

  • xīn thanh 1shì thanh 4zhòng thanh 4yào thanh 4de thanh 5 thanh 4guān. thanh 1

    Tim là cơ quan quan trọng.

  • zhè thanh 4jiā thanh 1diàn thanh 4mài thanh 4diàn thanh 4qì. thanh 4

    Cửa hàng này bán đồ điện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có 4 bộ 口, tự dạng cồng kềnh giống 器

  • đều có 犬 ở phần dưới và mấy chữ 口 vây quanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.