Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiōngqì

Nghĩa tiếng Việt

hung khí, vật dùng để gây án

Âm Hán Việt

hung khí

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tội phạm học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hung khí

Từng chữ

  • hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
  • khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警察在现场发现了凶器。Jǐngchá zài xiànchǎng fāxiànle xiōngqì thanh 3

    Cảnh sát đã tìm thấy hung khí tại hiện trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.