Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ 演奏 hoặc 弹奏 để chỉ việc chơi nhạc cụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhạc khí
Từng chữ
- 乐nhạcsung sướng
- 器khíđồ dùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng cho tất cả nhạc cụ. Có thể kết hợp: 民族/西洋/传统/电子. Hán-Việt 'nhạc khí' (hiện dùng 'nhạc cụ' nhiều hơn).
Câu ví dụ
- 他会演奏多种乐器
Anh có thể chơi nhiều loại nhạc cụ
- 这是中国传统乐器
Đây là nhạc cụ truyền thống TQ
- 乐器店
cửa hàng nhạc cụ
- 学习乐器需要耐心
Học nhạc cụ cần kiên trì
Kết hợp thường gặp
- 民族乐器
nhạc cụ dân tộc
- 西洋乐器
nhạc cụ phương Tây
- 演奏乐器
chơi nhạc cụ
- 乐器演奏
biểu diễn nhạc cụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.