Nghĩa tiếng Việt
sung sướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乐 là dạng giản thể của 樂. Phồn thể 樂 vốn là chữ tượng hình hội ý mô tả một nhạc cụ có dây và trống nhỏ trên giá gỗ (木). Tự dạng giản thể bị bẻ rút thành 乐, không còn tách rõ thành phần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lè/vui vẻ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lạc' nghĩa là 'vui sướng' (đọc 'lè'), hoặc 'nhạc' (đọc 'yuè'). Nhớ: hình ảnh cổ là cây đàn trên giá gỗ — gảy lên là nhạc, nghe nhạc thì vui.
Gương Hán-Việt
Chữ 乐 (Lạc/Nhạc) đi vào 'âm nhạc' (音乐), 'khoái lạc' (快乐), 'lạc quan' (乐观), 'an lạc'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 乐 (Lạc/Nhạc) mở khoá 快乐 (khoái lạc — vui vẻ), 音乐 (âm nhạc), 乐观 (lạc quan), 可乐 (khả lạc — cola).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乐 là biến thể giản hoá của 樂, được lấy từ tự dạng tục viết. Dạng phồn thể 樂 ghi trong giáp cốt là chữ tượng hình mô tả nhạc cụ — dây hoặc trống nhỏ đặt trên một giá gỗ (木). Nghĩa gốc là 'âm nhạc' (đọc 'yuè/nhạc'), về sau mở rộng sang 'vui sướng' (đọc 'lè/lạc'). Tự dạng giản thể 乐 lần đầu thấy trong sách in thời Thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祝你生日快乐!
Chúc mừng sinh nhật vui vẻ!
- 我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe nhạc.
- 他是一个乐观的人。
Anh ấy là người lạc quan.
- 我要一杯可乐。
Tôi muốn một ly cola.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.