Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trợ động từ đứng trước động từ khác để biểu thị sự tự nguyện, sẵn lòng làm việc gì
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lạc ý
Từng chữ
- 乐lạcsung sướng
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乐意 nhấn mạnh sự vui vẻ, sẵn lòng. Trang trọng hơn 愿意, mang sắc thái tích cực.
Câu ví dụ
- 我很乐意帮忙
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ
- 乐意接受建议
Sẵn lòng nhận lời khuyên
- 不乐意去
Không sẵn lòng đi
Kết hợp thường gặp
- 乐意
sẵn lòng
- 愿意
nguyện
- 情愿
thà, nguyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.