Từ vựng tiếng Trung
xīn*yì

Nghĩa tiếng Việt

Tâm ý — tấm lòng, tình cảm chân thành muốn thể hiện; ý định hoặc nguyện vọng xuất phát từ lòng.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi tặng quà hoặc giúp đỡ người khác, nhấn mạnh sự chân thành hơn là vật chất; gần với 好意 nhưng 心意 cá nhân hơn.

Câu ví dụ

  • 这份礼物代表我的一点心意Zhè fèn lǐwù dàibiǎo wǒ de yīdiǎn xīnyì thanh 4

    Món quà này thể hiện một chút tấm lòng của tôi.

  • 请收下我的心意Qǐng shōuxià wǒ de xīnyì thanh 3

    Xin hãy nhận tấm lòng của tôi.

  • 他的心意很好,但方法不对Tā de xīnyì hěn hǎo, dàn fāngfǎ bù duì thanh 1

    Tấm lòng của anh ấy tốt, nhưng cách làm chưa đúng.

  • 我明白你的心意Wǒ míngbái nǐ de xīnyì thanh 3

    Tôi hiểu tấm lòng của bạn.

Kết hợp thường gặp

  • 一点心意yīdiǎn xīnyì thanh 1

    một chút tấm lòng

  • 表达心意biǎodá xīnyì thanh 3

    bày tỏ tấm lòng

  • 领会心意lǐnghuì xīnyì thanh 3

    hiểu được tấm lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.