Từ vựng tiếng Trung
yì*si意
思
Nghĩa tiếng Việt
ý nghĩa
2 chữ22 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
意
Bộ: 心 (tim)
13 nét
思
Bộ: 心 (tim)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '意' bao gồm bộ '音' (âm thanh) và bộ '心' (trái tim), gợi ý rằng ý nghĩa thường xuất phát từ cảm nhận trong tim.
- Chữ '思' kết hợp bộ '田' (ruộng) và bộ '心' (trái tim), biểu thị việc suy nghĩ thường cần đến sự cân nhắc và cảm nhận.
→ Ý tưởng và suy nghĩ thường liên quan đến cảm xúc và tư duy bên trong.
Từ ghép thông dụng
意思
ý nghĩa
意图
ý đồ
思考
suy nghĩ