Chủ đề · YCT 3
Khác
16 từ vựng · 16 có audio
Tiến độ học0/16 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
东西dōng*xiđồ问题wèn*tícâu hỏi, vấn đề商店shāng*diàncửa hàng报纸bào*zhǐbáo意思yì*siý nghĩa字zìchữ手机shǒu*jīđiện thoại di động中国Zhōng*guóTrung Quốc事情shì*qingviệc, sự kiện汉语hàn*yǔtiếng Trung手机shǒu*jīđiện thoại di động中国Zhōng*guóTrung Quốc中国Zhōng*guóTrung Quốc手机shǒu*jīđiện thoại di động手机shǒu*jīđiện thoại di động中国Zhōng*guóTrung Quốc