Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wèn*tí

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề, câu hỏi

Âm Hán Việt

vấn đề

2 chữ26 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với động từ 问 hoặc 回答 khi mang nghĩa là câu hỏi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vấn đề

Từng chữ

  • vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề

Tầng từ vựng

Có thể mang nghĩa 'câu hỏi' khi cần hỏi điều gì, hoặc 'vấn đề' khi nói về khó khăn cần giải quyết

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.