Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Zhōng*guó

Nghĩa tiếng Việt

Trung Quốc (nước Trung Hoa)

Âm Hán Việt

trung quốc

2 chữ12 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một nét)

4 nét

Bộ: (vùng đất bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung quốc

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Tên riêng, chỉ quốc gia Trung Hoa. Trong tiếng Trung cũng gọi là 华夏, 中华. Trong Hán-Việt, 中国 mang nghĩa 'Trung Quốc'.

Câu ví dụ

  • 我来自中国Wǒ láizì Zhōngguó thanh 3

    Tôi đến từ Trung Quốc

  • 中国很大Zhōngguó hěn dà thanh 1

    Trung Quốc rất lớn

  • 我们是中国人Wǒmen shì Zhōngguórén thanh 3

    Chúng tôi là người Trung Quốc

  • 中国菜很好吃Zhōngguó cài hěn hǎochī thanh 1

    Món Trung Quốc rất ngon

Kết hợp thường gặp

  • 中国人Zhōngguórén thanh 1

    người Trung Quốc

  • 中国菜Zhōngguó cài thanh 1

    món Trung Quốc

  • 中国话Zhōngguó huà thanh 1

    tiếng Trung Quốc

  • 中国文化Zhōngguó wénhuà thanh 1

    văn hóa Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.