Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTên riêng, chỉ quốc gia Trung Hoa. Trong tiếng Trung cũng gọi là 华夏, 中华. Trong Hán-Việt, 中国 mang nghĩa 'Trung Quốc'.
Câu ví dụ
- 我来自中国
Tôi đến từ Trung Quốc
- 中国很大
Trung Quốc rất lớn
- 我们是中国人
Chúng tôi là người Trung Quốc
- 中国菜很好吃
Món Trung Quốc rất ngon
Kết hợp thường gặp
- 中国人
người Trung Quốc
- 中国菜
món Trung Quốc
- 中国话
tiếng Trung Quốc
- 中国文化
văn hóa Trung Quốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.