Từ vựng tiếng Trung
Zhōng*guó

Nghĩa tiếng Việt

Trung Quốc

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một nét)

4 nét

Bộ: (vùng đất bao quanh)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 中: Hình ảnh của một đường thẳng đứng ở giữa.
  • 国: Chữ '囗' biểu thị một vùng đất được bao quanh, và chữ '玉' (ngọc) bên trong biểu thị sự quý giá.

中国: Đất nước ở trung tâm.

Từ ghép thông dụng

中国人Zhōngguó rén

Người Trung Quốc

中国文化Zhōngguó wénhuà

Văn hóa Trung Quốc

中国菜Zhōngguó cài

Món ăn Trung Quốc