Từ vựng tiếng Trung
shì*qing

Nghĩa tiếng Việt

việc, sự kiện

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móc câu)

8 nét

Bộ: (tâm trí)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 事: Kết hợp của các phần tử để hình thành ý nghĩa công việc hoặc sự việc.
  • 情: Kết hợp của bộ '忄' (tâm trí) và '青' (xanh), biểu thị cho cảm xúc hoặc tình cảm.

事情: Một sự việc hoặc tình huống liên quan đến cảm xúc và công việc.

Từ ghép thông dụng

事情shìqíng

sự việc, tình huống

大事dàshì

đại sự, việc lớn

小事xiǎoshì

việc nhỏ