Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ điện thoại di động, cầm tay. Lượng từ: 部, 台 (一部手机). Phân biệt với 电话 (có thể chỉ điện thoại cố định hoặc chung chung).
Câu ví dụ
- 我的手机没电了
Điện thoại của tôi hết pin rồi
- 请给我你的手机号
Làm ơn cho tôi số điện thoại của bạn
- 我用手机上网
Tôi dùng điện thoại lướt web
- 手机响了
Điện thoại đổ chuông
Kết hợp thường gặp
- 手机号
số điện thoại
- 手机充电
sạc điện thoại
- 智能手机
điện thoại thông minh
- 手机壳
ốp lưng điện thoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.