Từ vựng tiếng Trung
shǒu*jī

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại di động

2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 手 (tay) biểu thị cho hành động hoặc thao tác bằng tay.
  • 机 (máy) chứa bộ木 (mộc), gợi nhớ đến các vật dụng làm từ gỗ, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường ám chỉ các thiết bị hoặc máy móc.

手机 có nghĩa là điện thoại di động, tức là thiết bị mà chúng ta thao tác bằng tay.

Từ ghép thông dụng

手机shǒujī

điện thoại di động

手表shǒubiǎo

đồng hồ đeo tay

手工shǒugōng

thủ công