Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ riêng chỉ ngôn ngữ, làm tân ngữ cho các động từ như 说, 学, 听
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hán ngữ
Từng chữ
- 汉hánđời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên gọi tiếng Trung. Có thể dùng 听懂汉语 (nghe hiểu) hoặc 会说汉语 (biết nói).
Câu ví dụ
- 我在学习汉语
Tôi đang học tiếng Trung
- 汉语很难
Tiếng Trung rất khó
- 你会说汉语吗?
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
- 我喜欢汉语
Tôi thích tiếng Trung
Kết hợp thường gặp
- 学习汉语
học tiếng Trung
- 说汉语
nói tiếng Trung
- 汉语老师
giáo viên tiếng Trung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.