Từ vựng tiếng Trung
lè*guān乐
观
Nghĩa tiếng Việt
lạc quan
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
乐
Bộ: 丿 (nét phẩy)
5 nét
观
Bộ: 见 (thấy)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '乐' có bộ '丿' (nét phẩy) và mang ý nghĩa là 'vui vẻ'.
- Chữ '观' có bộ '见' (thấy), thể hiện việc 'quan sát' hoặc 'nhìn nhận'.
→ Từ '乐观' có nghĩa là 'lạc quan', thể hiện thái độ vui vẻ và nhìn nhận mọi thứ một cách tích cực.
Từ ghép thông dụng
快乐
vui vẻ, hạnh phúc
音乐
âm nhạc
观看
quan sát, xem