Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là tính từ chỉ thái độ sống, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lạc quan
Từng chữ
- 乐lạcsung sướng
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乐观 là tính từ chỉ thái độ tích cực, tin tưởng vào tương lai tốt đẹp. Từ đối lập là 悲观(bi quan).
Câu ví dụ
- 他对未来很乐观。
Anh ấy rất lạc quan về tương lai.
- 我们应该保持乐观的态度。
Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.
- 她是一个乐观的人。
Cô ấy là người lạc quan.
Kết hợp thường gặp
- 很乐观
rất lạc quan
- 乐观态度
thái độ lạc quan
- 保持乐观
giữ thái độ lạc quan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.