Chủ đề · HSK 6

Quá trình hành động I

44 từ vựng · 44 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/44 · 0%
一贯yī*guànluôn luôn
私自sī*zìbí mật
破例pò*lìphá vỡ quy tắc, làm ngoại lệ
擅自shàn*zìtự ý
乐意lè*yìsẵn lòng
盲目máng*mùmù quáng
毅然yì*ránkiên quyết
慌忙huāng*mángvội vàng
不惜bù*xīkhông tiếc
力争lì*zhēnglàm hết sức có thể
恳切kěn*qièthành thật
不由得bù*yóu*dekhông thể không
不止bù*zhǐhơn
不止bù*zhǐkhông ngừng
残酷cán*kùtàn nhẫn
愚蠢yú*chǔnngu ngốc, ngớ ngẩn
用功yòng*gōngchăm chỉ, cần cù
慷慨kāng*kǎinhiệt tình
见义勇为jiàn*yì yǒng*wéisẵn sàng chiến đấu cho lý do chính đáng
竭尽全力jié*jìn quán*lìdốc hết sức lực
甘心gān*xīncam tâm
默默mò*mòlặng lẽ
刻不容缓kè bù róng huǎnkhông thể trì hoãn
理直气壮lǐ*zhí qì*zhuàngcan đảm với lý do chính đáng
一如既往yī*rú jì*wǎngnhư trước đây
一丝不苟yī sī bù gǒutỉ mỉ, chính xác
斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěquyết đoán và dứt khoát
专程zhuān*chéngcụ thể
统统tǒng*tǒngtất cả
遵循zūn*xúntuân thủ
阻挠zǔ*náongăn chặn
衷心zhōng*xīnchân thành
轻而易举qīng ér yì jǔdễ dàng
预先yù*xiāntrước
滔滔不绝tāo*tāo bù juénói không ngừng
公然gōng*ráncông khai
理所当然lǐ*suǒ dāng*ránlẽ dĩ nhiên
恰到好处qià dào hǎo*chùvừa đủ
接连jiē*liánliên tục
胡乱hú*luànbừa bãi
络绎不绝luò*yì bù juéliên tục, không ngừng
屡次lǚ*cìnhiều lần
亲身qīn*shēnđích thân
争先恐后zhēng xiān kǒng hòutranh nhau cố gắng để trở thành người đầu tiên