Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả tính chất của cuộc sống, chiến tranh hoặc hiện thực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tàn khốc
Từng chữ
- 残tànthiếu; tàn, còn sót lại
- 酷khốctàn khốc, tàn ác; rượu nồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho người (残酷的人 – người tàn nhẫn) hoặc hoàn cảnh (残酷的现实 – thực tế phũ phàng). Tiếng Việt dùng cả 'tàn nhẫn' (khi nói về người) và 'tàn khốc/khốc liệt' (khi nói về sự kiện, chiến tranh).
Câu ví dụ
- 战争是非常残酷的
Chiến tranh là điều vô cùng tàn khốc
- 他用残酷的方式对待犯人
Hắn đối xử với tù nhân bằng cách thức tàn nhẫn
- 现实有时候是残酷的
Thực tế đôi khi rất tàn nhẫn
- 残酷的竞争让很多小企业倒闭
Sự cạnh tranh khốc liệt đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản
Kết hợp thường gặp
- 残酷的现实
thực tế tàn khốc
- 残酷竞争
cạnh tranh khốc liệt
- 残酷对待
đối xử tàn nhẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.